廂堂 xiāng táng · sương đường Hán Việt: sương đường · Pinyin: xiāng táng Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 堂 (đường)Pinyinxiāng tángHán Việtsương đườngCấu tạo廂 + 堂 · sương + đường nghĩa thành phần: sương + đường