廂子 xiāng zi·sương tử Hán Việt: sương tử · Pinyin: xiāng zi Tổng quan rương 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.箱子。厢,用同"箱"。 Cấu tạo: 廂 (sương) + 子 (tử)Pinyinxiāng ziHán Việtsương tửTừ loạidanhCấu tạo廂 + 子 · sương + tử nghĩa thành phần: sương + tử Từ liên quan Gần nghĩa廂房 · 子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀