廂子 xiāng zi · sương tử Hán Việt: sương tử · Pinyin: xiāng zi Tổng quan rương Cấu tạo: 廂 (sương) + 子 (tử)Pinyinxiāng ziHán Việtsương tửCấu tạo廂 + 子 · sương + tử nghĩa thành phần: sương + tử Nghĩa ViệtCihui rương