廂嵌 xiāng qiàn · sương khảm Hán Việt: sương khảm · Pinyin: xiāng qiàn Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 嵌 (khảm)Pinyinxiāng qiànHán Việtsương khảmCấu tạo廂 + 嵌 · sương + khảm nghĩa thành phần: sương + khảm