廂巡 xiāng xún · sương tuần Hán Việt: sương tuần · Pinyin: xiāng xún Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 巡 (tuần)Pinyinxiāng xúnHán Việtsương tuầnCấu tạo廂 + 巡 · sương + tuần nghĩa thành phần: sương + tuần