廂懸 xiāng xuán · sương huyền Hán Việt: sương huyền · Pinyin: xiāng xuán Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 懸 (huyền)Pinyinxiāng xuánHán Việtsương huyềnCấu tạo廂 + 懸 · sương + huyền nghĩa thành phần: sương + huyền