廂軍 xiāng jūn · sương quân Hán Việt: sương quân · Pinyin: xiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 軍 (quân)Pinyinxiāng jūnHán Việtsương quânCấu tạo廂 + 軍 · sương + quân nghĩa thành phần: sương + quân Nghĩa EngCihui 廂軍 iāngjūn n. <hist.> Tang and Song garrison troops