廂長 xiāng zhǎng · sương trường Hán Việt: sương trường · Pinyin: xiāng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 長 (trường)Pinyinxiāng zhǎngHán Việtsương trườngCấu tạo廂 + 長 · sương + trường nghĩa thành phần: sương + trường