廄人 cứu nhân Hán Việt: cứu nhân Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 掌管馬匹的人。《韓詩外傳》卷二:「顏淵退,俄而廄人以東野畢馬敗聞矣!」 Cấu tạo: 厩 (cứu) + 人 (nhân)Hán Việtcứu nhânTừ loạidanhCấu tạo厩 + 人 · cứu + nhân nghĩa thành phần: cứu + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nuôi ngựaTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掌管馬匹的人。《韓詩外傳》卷二:「顏淵退,俄而廄人以東野畢馬敗聞矣!」 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人