厩人

cứu nhân

Hán Việt: cứu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掌管馬匹的人。《韓詩外傳》卷二:「顏淵退,俄而廄人以東野畢馬敗聞矣!」