廄圉

cứu ngữ

Hán Việt: cứu ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 厩 (cứu) + 圉 (ngữ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厩肥 · 圉人 · 圉限 · 廄將 · 廄置 · 廄肥 · 圉馬於成 · 厩刍