廄尹

cứu duẫn

Hán Việt: cứu duẫn

Tổng quan

Cấu tạo: 厩 (cứu) + 尹 (duẫn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厩肥 · 廄將 · 廄置 · 廄肥 · 尹潽善 · 厩刍 · 厩卒 · 厩将