廈屋 shà wū · hạ ốc Hán Việt: hạ ốc · Pinyin: shà wū Tổng quan Cấu tạo: 廈 (hạ) + 屋 (ốc)Pinyinshà wūHán Việthạ ốcCấu tạo廈 + 屋 · hạ + ốc nghĩa thành phần: hạ + ốc