廉義

lián yì liêm nghĩa

Hán Việt: liêm nghĩa · Pinyin: lián yì

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廉洁而有节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.廉洁而有节操。