廉儉

lián jiǎn liêm kiệm

Hán Việt: liêm kiệm · Pinyin: lián jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (kiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清廉节俭; 指节省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清廉节俭。 2.指节省。