廉倨 lián jù · liêm cứ Hán Việt: liêm cứ · Pinyin: lián jù Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 倨 (cứ)Pinyinlián jùHán Việtliêm cứCấu tạo廉 + 倨 · liêm + cứ nghĩa thành phần: liêm + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"廉裾"; 廉洁孤傲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廉裾"。 2.廉洁孤傲。