廉劲 liêm kính Hán Việt: liêm kính Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 劲 (kính)Hán Việtliêm kínhCấu tạo廉 + 劲 · liêm + kính nghĩa thành phần: liêm + kính