廉勇 lián yǒng · liêm dũng Hán Việt: liêm dũng · Pinyin: lián yǒng Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 勇 (dũng)Pinyinlián yǒngHán Việtliêm dũngCấu tạo廉 + 勇 · liêm + dũng nghĩa thành phần: liêm + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廉洁而果敢; 犹进退。Tân Hoa Tự Điển 1.廉洁而果敢。 2.犹进退。