廉印 lián yìn · liêm ấn Hán Việt: liêm ấn · Pinyin: lián yìn Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 印 (ấn)Pinyinlián yìnHán Việtliêm ấnCấu tạo廉 + 印 · liêm + ấn nghĩa thành phần: liêm + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廉使之印。Tân Hoa Tự Điển 1.廉使之印。