廉吏 liêm lại Hán Việt: liêm lại Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 吏 (lại)Hán Việtliêm lạiCấu tạo廉 + 吏 · liêm + lại nghĩa thành phần: liêm + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 守正不貪的官吏。《漢書.卷四.文帝紀》:「廉吏,民之表也。」《新五代史.卷六.唐明宗本紀》:「以詔書褒廉吏孫岳等,以風示天下。」EngCihui 廉吏 iánlì n. incorrupt official