廉售 lián shòu · liêm thụ Hán Việt: liêm thụ · Pinyin: lián shòu Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 售 (thụ)Pinyinlián shòuHán Việtliêm thụCấu tạo廉 + 售 · liêm + thụ nghĩa thành phần: liêm + thụ Nghĩa EngCihui 廉售 iánshòu v. sell at low price