廉堂 lián táng · liêm đường Hán Việt: liêm đường · Pinyin: lián táng Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 堂 (đường)Pinyinlián tángHán Việtliêm đườngCấu tạo廉 + 堂 · liêm + đường nghĩa thành phần: liêm + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.喻朝廷。