廉孝 lián xiào · liêm hiếu Hán Việt: liêm hiếu · Pinyin: lián xiào Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 孝 (hiếu)Pinyinlián xiàoHán Việtliêm hiếuCấu tạo廉 + 孝 · liêm + hiếu nghĩa thành phần: liêm + hiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即孝廉『时由郡国荐举孝廉,贡送朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.即孝廉『时由郡国荐举孝廉,贡送朝廷。