廉守 lián shǒu · liêm thủ Hán Việt: liêm thủ · Pinyin: lián shǒu Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 守 (thủ)Pinyinlián shǒuHán Việtliêm thủCấu tạo廉 + 守 · liêm + thủ nghĩa thành phần: liêm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清廉的太守。对州郡长官的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.清廉的太守。对州郡长官的敬称。