廉寸 liêm thốn Hán Việt: liêm thốn Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 寸 (thốn)Hán Việtliêm thốnCấu tạo廉 + 寸 · liêm + thốn nghĩa thành phần: liêm + thốn