廉幨 lián chān · liêm xiêm Hán Việt: liêm xiêm · Pinyin: lián chān Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 幨 (xiêm)Pinyinlián chānHán Việtliêm xiêmCấu tạo廉 + 幨 · liêm + xiêm nghĩa thành phần: liêm + xiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"廉襜"; 有廉棱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廉襜"。 2.有廉棱。