廉悍 lián hàn · liêm hãn Hán Việt: liêm hãn · Pinyin: lián hàn Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 悍 (hãn)Pinyinlián hànHán Việtliêm hãnCấu tạo廉 + 悍 · liêm + hãn nghĩa thành phần: liêm + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 峻峭精悍; 指水势湍急。Tân Hoa Tự Điển 1.峻峭精悍。 2.指水势湍急。