廉愧 liêm quý Hán Việt: liêm quý Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 愧 (quý)Hán Việtliêm quýCấu tạo廉 + 愧 · liêm + quý nghĩa thành phần: liêm + quý