廉憲 lián xiàn · liêm hiến Hán Việt: liêm hiến · Pinyin: lián xiàn Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 憲 (hiến)Pinyinlián xiànHán Việtliêm hiếnCấu tạo廉 + 憲 · liêm + hiến nghĩa thành phần: liêm + hiến