廉折

lián zhé liêm chiết

Hán Việt: liêm chiết · Pinyin: lián zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乐声高亢,节奏明快; 喻刚健挺拔的风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乐声高亢,节奏明快。 2.喻刚健挺拔的风格。