廉按 lián àn · liêm án Hán Việt: liêm án · Pinyin: lián àn Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 按 (án)Pinyinlián ànHán Việtliêm ánCấu tạo廉 + 按 · liêm + án nghĩa thành phần: liêm + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查访,审察。廉,通"覝"。Tân Hoa Tự Điển 1.查访,审察。廉,通"覝"。