廉方 lián fāng · liêm phương Hán Việt: liêm phương · Pinyin: lián fāng Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 方 (phương)Pinyinlián fāngHán Việtliêm phươngCấu tạo廉 + 方 · liêm + phương nghĩa thành phần: liêm + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有棱角而方正。Tân Hoa Tự Điển 1.有棱角而方正。