廉棱

lián léng liêm lăng

Hán Việt: liêm lăng · Pinyin: lián léng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"廉棱"; 棱角; 常用以喻端方不苟的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廉棱"。 2.棱角。 3.常用以喻端方不苟的行为。