廉正

lián zhèng liêm chánh

Hán Việt: liêm chánh · Pinyin: lián zhèng

Tổng quan

ngay thẳng và liêm khiết | liêm chính rong sạch và ngay thẳng. liêm chính liêm chính ☆Trong sạch và ngay thẳng.

Cấu tạo: (liêm) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngay thẳng và liêm khiết | liêm chính rong sạch và ngay thẳng. liêm chính liêm chính ☆Trong sạch và ngay thẳng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廉明正直。如:「他一向廉正無私,令人尊敬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廉洁正直~无私。

Eng

  • CC-CEDICT upright and honest|integrity
  • Cihui 廉正 liánzhèng s.v. honest and upright