廉法 liêm pháp Hán Việt: liêm pháp Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 法 (pháp)Hán Việtliêm phápCấu tạo廉 + 法 · liêm + pháp nghĩa thành phần: liêm + pháp