廉洁可风

liêm khiết khả phong

Hán Việt: liêm khiết khả phong

Tổng quan

Cấu tạo: 廉 (liêm) + 潔 (khiết) + 可 (khả) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liêm khiết đáng khen
  • Biên soạn 廉潔可風 iánjiékěfēng f.e. exemplary honesty

Eng

  • Cihui 廉潔可風 iánjiékěfēng f.e. exemplary honesty

Từ liên quan

Gần nghĩa

廉洁奉公 · 廉洁的