廉深 lián shēn · liêm thâm Hán Việt: liêm thâm · Pinyin: lián shēn Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 深 (thâm)Pinyinlián shēnHán Việtliêm thâmCấu tạo廉 + 深 · liêm + thâm nghĩa thành phần: liêm + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廉洁深沉。Tân Hoa Tự Điển 1.廉洁深沉。