廉清 lián qīng · liêm thanh Hán Việt: liêm thanh · Pinyin: lián qīng Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 清 (thanh)Pinyinlián qīngHán Việtliêm thanhCấu tạo廉 + 清 · liêm + thanh nghĩa thành phần: liêm + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贞洁; 廉洁清白。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贞洁。 2.廉洁清白。