廉棱 liêm lăng Hán Việt: liêm lăng Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 棱 (lăng)Hán Việtliêm lăngCấu tạo廉 + 棱 · liêm + lăng nghĩa thành phần: liêm + lăng