廉空 lián kōng · liêm không Hán Việt: liêm không · Pinyin: lián kōng Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 空 (không)Pinyinlián kōngHán Việtliêm khôngCấu tạo廉 + 空 · liêm + không nghĩa thành phần: liêm + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查看有无缺少。廉,通"覝"。Tân Hoa Tự Điển 1.查看有无缺少。廉,通"覝"。