廉節 lián jié · liêm tiết Hán Việt: liêm tiết · Pinyin: lián jié Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 節 (tiết)Pinyinlián jiéHán Việtliêm tiếtCấu tạo廉 + 節 · liêm + tiết nghĩa thành phần: liêm + tiết Nghĩa EngCihui 廉節 liánjié s.v. frugal; thrifty