廉約 lián yuē · liêm ước Hán Việt: liêm ước · Pinyin: lián yuē Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 約 (ước)Pinyinlián yuēHán Việtliêm ướcCấu tạo廉 + 約 · liêm + ước nghĩa thành phần: liêm + ước