廉素 lián sù · liêm tố Hán Việt: liêm tố · Pinyin: lián sù Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 素 (tố)Pinyinlián sùHán Việtliêm tốCấu tạo廉 + 素 · liêm + tố nghĩa thành phần: liêm + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹廉白。Tân Hoa Tự Điển 1.犹廉白。