廉良

lián liáng liêm lương

Hán Việt: liêm lương · Pinyin: lián liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廉洁良善; 孝廉与贤良『至隋盐官吏之两种科目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.廉洁良善。 2.孝廉与贤良『至隋盐官吏之两种科目。