廉苫 lián shān · liêm thiêm Hán Việt: liêm thiêm · Pinyin: lián shān Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 苫 (thiêm)Pinyinlián shānHán Việtliêm thiêmCấu tạo廉 + 苫 · liêm + thiêm nghĩa thành phần: liêm + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小,纤细。Tân Hoa Tự Điển 1.细小,纤细。