廉姜 liêm khương Hán Việt: liêm khương Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 姜 (khương)Hán Việtliêm khươngCấu tạo廉 + 姜 · liêm + khương nghĩa thành phần: liêm + khương