廉視 lián shì · liêm thị Hán Việt: liêm thị · Pinyin: lián shì Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 視 (thị)Pinyinlián shìHán Việtliêm thịCấu tạo廉 + 視 · liêm + thị nghĩa thành phần: liêm + thị