廉角 lián jiǎo · liêm giác Hán Việt: liêm giác · Pinyin: lián jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 角 (giác)Pinyinlián jiǎoHán Việtliêm giácCấu tạo廉 + 角 · liêm + giác nghĩa thành phần: liêm + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棱角; 喻方正的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.棱角。 2.喻方正的行为。