廉讓

lián ràng liêm nhượng

Hán Việt: liêm nhượng · Pinyin: lián ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (nhượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廉價出讓。如:「吉屋廉讓」。

Eng

  • Cihui 廉讓 iánràng v. sell (property) at low price