廉訪 liêm phóng Hán Việt: liêm phóng Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 訪 (phóng)Hán Việtliêm phóngCấu tạo廉 + 訪 · liêm + phóng nghĩa thành phần: liêm + phóng Nghĩa EngCihui 廉訪 iánfǎng v. <trad.> investigate