廉貪 lián tān · liêm tham Hán Việt: liêm tham · Pinyin: lián tān Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 貪 (tham)Pinyinlián tānHán Việtliêm thamCấu tạo廉 + 貪 · liêm + tham nghĩa thành phần: liêm + tham