廉賈 lián jiǎ · liêm cổ Hán Việt: liêm cổ · Pinyin: lián jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 賈 (cổ)Pinyinlián jiǎHán Việtliêm cổCấu tạo廉 + 賈 · liêm + cổ nghĩa thành phần: liêm + cổ